On this page
Năm bàn làm việc dưới /workspaces/<vai trò> — chủ doanh nghiệp, vận hành, creator, tài chính, tăng trưởng — mỗi bàn ghép sẵn một tập báo cáo bespoke cho đúng việc một vai trò cần quyết trong ngày, thay vì một dashboard chung rồi ai cũng phải tự lọc. Nội dung mỗi trang viết cố định trong code (chưa dựng lại được bằng Layout Editor / hệ widget), nên đổi bố cục một bàn làm việc là việc của kỹ sư, không phải thao tác kéo-thả trên UI.
Ba KPI doanh thu — GMV, NMV, biên lợi nhuận — và danh sách creator ưu tiên chỉ xuất hiện trên Góc chủ doanh nghiệp và Sàn vận hành khi tổ chức thực sự chạy mặt phẳng eCom (có kết nối sàn thương mại điện tử). Một tổ chức marketing/lead không có mặt phẳng này thì các khối đó không hiển thị, thay vì hiện số 0 — 0 đơn hàng là một khẳng định về dữ liệu ("đã bán nhưng bằng 0"), còn không có mặt phẳng eCom là "chưa từng kết nối", hai điều khác nhau. Bàn creator, tài chính và tăng trưởng không qua phép kiểm này — dữ liệu của chúng (affiliate, chi phí, chiến dịch) không phụ thuộc việc org có bán qua sàn hay không.
Mỗi bàn có nút xuất PDF ở góc thao tác của tiêu đề trang. Một super admin đang xem tổ chức khác thấy thêm dòng nhắc phạm vi ngoài tổ chức của mình ở đầu trang.
Xem thêm: Hướng dẫn sử dụng map vai trò → menu ở mức tổng quan; các phần dưới đây đi sâu vào từng bàn làm việc lắp những gì.
Góc chủ doanh nghiệp (/workspaces/owner)#
Trả lời "chủ shop cần quyết gì trong tuần này": bản tin sáng, ba số doanh thu, và creator nên ưu tiên đặt lịch — gói lại trên một màn hình để không phải mở từng báo cáo con.
- Bản tin sáng — danh sách việc cần chú ý do hệ thống tạo lúc 07:00 mỗi ngày, mỗi dòng có động từ hành động kèm mô tả. Chưa tới giờ tạo hoặc chưa có dữ liệu thì hiện lời mời mở trang bản tin để tạo ngay từ dữ liệu mới nhất.
- GMV / NMV / biên lợi nhuận sau chiết khấu — 30 ngày, mỗi số kèm phần trăm thay đổi so với kỳ 30 ngày liền trước.
- Creator nên ưu tiên — top 8 creator theo điểm số, xếp kèm ROI và GMV; bảng cố định 8 dòng (đúng bằng số creator server trả về), không phân trang.
Sàn vận hành (/workspaces/ops)#
Trả lời "vận hành đang nghẽn ở đâu": cảnh báo, tồn kho, trạng thái đơn và một luồng sự kiện thời gian thực trên cùng một mặt bàn.
- Bốn ô KPI đầu trang: số cảnh báo nghiêm trọng, số kết nối cần chú ý (đồng bộ dữ liệu không khoẻ), và — chỉ khi org chạy eCom — số SKU có rủi ro tồn kho và số đơn quá hạn SLA giao hàng.
- Hàng đợi cảnh báo — danh sách đã gộp trùng: một rule bắn 10 lần chỉ hiện một dòng kèm số lần lặp, không lặp lại 10 dòng giống hệt nhau.
- Trạng thái đơn & lý do huỷ (chỉ org chạy eCom) — cơ cấu trạng thái đơn trong kỳ, top lý do huỷ/hoàn, và số đơn quá hạn SLA theo từng sàn.
- Sự kiện thời gian thực — luồng sự kiện đẩy trực tiếp (đơn mới, đồng bộ, …), giữ 8 sự kiện gần nhất; mỗi sự kiện tới sẽ tự làm mới cảnh báo và bảng tồn kho rủi ro bên dưới.
- Tồn kho rủi ro (chỉ org chạy eCom) — sản phẩm có số ngày còn hàng thấp hơn (thời gian giao hàng + tồn an toàn), kèm dự báo bán 7 ngày và ngày dự kiến cạn hàng; phân trang 20 dòng/trang.
Phòng creator (/workspaces/creator)#
Trả lời "creator nào đáng đặt lại lịch, giữ, hay tạm dừng": ROI theo creator, phân bổ đóng góp, và kết quả phiên LIVE gần nhất.
- Bốn ô KPI: GMV creator 30 ngày, ROI trung bình, số đề xuất đang chờ duyệt, GMV được phân bổ (mô hình Shapley) — mỗi số kèm delta so với kỳ trước. Với tổ chức chỉ có quyền xem báo cáo (không có quyền duyệt hành động), ô "chờ duyệt" hiện 0 thay vì làm lỗi cả trang.
- LIVE recap — chỉ hiện khi kỳ đang xem có phiên livestream: danh sách 8 phiên gần nhất kèm creator, sàn, số viewer, số đơn, GMV. Org chỉ có dữ liệu affiliate (không có nguồn phiên live) không thấy khối này.
- Creator nên ưu tiên — toàn bộ danh sách creator trong kỳ, kèm ROI, GMV, số phiên live, và một đề xuất hành động suy ra từ ngưỡng ROI: đặt lại lịch (ROI cao), giữ lịch theo dõi thêm, hoặc tạm dừng đưa vào hàng chờ.
- Đóng góp theo creator — GMV được phân bổ 30 ngày cho từng creator kèm số đơn được quy về, theo cùng mô hình phân bổ Shapley dùng cho ô KPI phía trên.
Bàn tài chính (/workspaces/finance)#
Trả lời "biên lợi nhuận, tồn kho, và khách hàng rủi ro cao đang ở đâu": PnL theo thương hiệu, giá trị tồn kho, và đối soát payout.
- Bốn ô KPI: NMV, biên đóng góp (khi có dữ liệu giá vốn đầy đủ) hoặc biên gộp (khi chưa có), giá trị tồn kho, và chênh lệch payout — số platform đã trả thực tế so với số platform khai báo. Thiếu dữ liệu giá vốn cho một kỳ thì biên lợi nhuận và giá trị tồn kho hiện dấu gạch ngang thay vì một số 0 giả.
- PnL theo thương hiệu — bảng theo từng thương hiệu: NMV, biên gộp, biên đóng góp (hoặc biên gộp nếu chưa đủ dữ liệu giá vốn).
- Khách hàng giá trị cao có rủi ro — top 12 khách hàng theo CLV dự đoán, kèm CLV ở phân vị 90 và xác suất rời bỏ.
Phòng tăng trưởng (/workspaces/growth)#
Trả lời "chiến dịch nào đang hiệu quả, SKU nào nhạy giá": ROI chiến dịch marketing và độ co giãn theo giá.
- Bốn ô KPI: số chiến dịch, GMV được phân bổ (mô hình phân rã theo thời gian — time decay), ROI trung bình, số playbook đang có. ROI hiện dấu gạch ngang (không phải 0%) khi kỳ đang xem chưa có lượt chạm phân bổ nào.
- ROI chiến dịch — bảng từng chiến dịch: ngân sách, GMV được phân bổ, ROI.
- Độ co giãn theo giá — các SKU nhạy nhất với thay đổi giá trong kỳ, kèm giá bán trung bình và biên độ dao động số lượng bán.