On this page
Sáu màn hình vận hành eCom hằng ngày — danh sách dữ liệu để tra cứu và xử lý, khác với các báo cáo tổng hợp (Tổng quan, Hiệu suất bán hàng...). Tất cả đọc dữ liệu 1st-party của tổ chức, tôn trọng brand đang chọn.
Đơn hàng (/orders)#
Danh sách đơn hàng gom từ TikTok Shop, Shopee, Lazada và các nguồn khác trong kỳ đang chọn (bộ lọc ngày + kênh dùng chung với các trang báo cáo, theo giờ Việt Nam). Mỗi đơn mở ra được chi tiết sản phẩm, lịch sử trạng thái, chi tiết phí & thanh toán (TikTok), loại đơn, và thông tin người mua — tên/điện thoại/email/địa chỉ ẩn theo mặc định, có nút hiện riêng từng trường. Đầu trang có tổng giá trị đơn trong kỳ (đã trừ giảm giá), số đơn và giá trị trung bình/đơn.
Sản phẩm (/products)#
Danh mục sản phẩm chuẩn hoá theo SKU và giá vốn (COGS), dùng chung cho mọi báo cáo khác. Cho biết tổng sản phẩm, đang bán/ngừng bán, số SKU đã có giá vốn, số danh mục bị sửa tay và số mã lệch cấu trúc (SKU không giải mã được đúng ngành hàng/thương hiệu theo quy ước hiện tại).
Tồn kho (/inventory)#
Tồn kho hiện tại theo từng SKU trên các kho, cùng cảnh báo hết hạn. Phân biệt rõ ba trạng thái: hết hàng (có snapshot tồn và số lượng ≤ 0), tồn thấp (≤10) và chưa có dữ liệu tồn (org chưa từng nạp snapshot cho SKU đó) — trạng thái thứ ba KHÔNG bị tính là hết hàng, tránh báo động giả cho sản phẩm chưa được theo dõi tồn kho.
KOC / Creator (/creators)#
Bảng xếp hạng creator theo kỳ đang chọn (cùng bộ lọc ngày + kênh với Đơn hàng), tính theo doanh thu (GMV) mà creator đó tạo ra trong kỳ: tên creator, các kênh đang hoạt động, GMV, số đơn, lượt hiển thị (impressions) và lượt click. Đây là góc nhìn HIỆU SUẤT-THEO-KỲ dùng để so sánh creator trong một khoảng thời gian; góc nhìn HỒ SƠ đầy đủ của từng creator (thêm hoa hồng affiliate, hoạt động nội dung, follower) nằm ở trang riêng — xem Creator directory.
Dòng dữ liệu (/pipeline)#
Theo dõi dữ liệu chảy từ nguồn về hệ thống qua 4 lớp: nạp về → chuẩn hoá → tổng hợp cho báo cáo. Bảng liệt kê từng kết nối: trạng thái, các luồng (stream) đang chạy, lần đồng bộ gần nhất/kế tiếp, và số dòng đã xử lý trong cửa sổ đang chọn (1 giờ/24 giờ/7 ngày/30 ngày). Đây là màn hình vận hành nội bộ (watermark, hàng đợi lỗi, số dòng thô) — chỉ Chủ sở hữu, Quản trị viên tổ chức và super admin xem được; vai trò khác nhận thông báo từ chối thay vì một trang đầy thuật ngữ kỹ thuật.
Quản lý mapping (/settings/mapping)#
Hai tab ánh xạ dùng chung giữa các nguồn dữ liệu (API, file upload): Ngành hàng (cùng dữ liệu với trang Quản lý ngành hàng riêng — mở trang đó nếu chỉ cần sửa ngành hàng) và Shop ID (ánh xạ mã shop giữa các nguồn, chỉ có ở đây). Yêu cầu quyền quản trị tổ chức. Chỉ áp dụng cho tổ chức có pillar marketplace — tổ chức chỉ chạy marketing không thấy trang này. Quy trình nạp file + sửa mapping cho một luồng dữ liệu cụ thể (khi sàn đổi cột) nằm ở hướng dẫn upload dữ liệu & quản lý mapping.