On this page
Một tổ chức có thể vận hành nhiều thương hiệu trong cùng một workspace: cùng thành viên, cùng kết nối, nhưng số liệu, quyền xem và nhận diện tách theo từng brand.
Dành cho: chủ sở hữu và quản trị viên tổ chức quản lý nhiều thương hiệu hoặc nhiều gian hàng. Điều kiện trước: tổ chức đã có ít nhất một kết nối dữ liệu, vì brand được gắn ngay tại bước nạp dữ liệu.
Brand là gì#
Brand là một phân vùng bên trong tổ chức, không phải một tenant riêng và không phải một lần cài đặt riêng. Tổ chức vẫn là đơn vị tính tiền, đơn vị quản trị và đơn vị cô lập dữ liệu; brand chia nhỏ bên trong nó.
Hệ quả thực tế: quản trị tổ chức đọc xuyên brand, còn báo cáo theo brand thì không. Một hàng dữ liệu không được gắn brand sẽ hiện dưới mọi brand, nên đường ghi nào cũng phải nói rõ brand của nó.
Chuyển brand ở đâu#
Thanh trên cùng của workspace mang bộ chọn brand. Chọn một brand sẽ ghim brand đó vào phiên làm việc bằng một cookie ký, chỉ đọc được từ máy chủ, và tải lại cả trang — không bao giờ chỉ làm mới một phần, vì một nửa màn hình giữ brand cũ là cách số liệu của hai thương hiệu đứng cạnh nhau mà không ai biết.
Quy tắc quyền khi chuyển:
- Danh sách brand xem được là một danh sách cho phép. Danh sách rỗng nghĩa là không có quyền với brand nào, chứ không phải được xem tất cả.
- Mục "tất cả thương hiệu" gộp toàn tổ chức và chỉ mở cho người có quyền xem mọi brand.
- Brand phải thuộc đúng tổ chức và chưa lưu trữ; nếu không, yêu cầu bị từ chối kèm lý do.
- Đường chuyển brand có giới hạn tần suất theo địa chỉ gọi.
Quản lý brand#
Cài đặt → Thương hiệu (/settings/brands) là nơi tạo, sửa và lưu trữ brand, đặt danh sách brand mà từng thành viên xem được, và gắn nhận diện riêng cho brand: theme và bí danh hiển thị. Bí danh là lớp hiển thị, không phải lớp che dữ liệu demo — không bao giờ dùng một giá trị đã bí danh hoá làm khoá tra cứu.
Những gì tách theo brand#
- Nạp dữ liệu. Mọi đường ghi ingest phân giải brand qua một hàm duy nhất. Org một brand thì tự ghim; org nhiều brand mà chưa ghim brand nào thì bị từ chối kèm lý do, không bao giờ mặc định âm thầm; brand do client gửi lên mà lệch với brand máy chủ phân giải được thì bị từ chối là xung đột.
- Sở hữu gian hàng. Sổ đăng ký gian hàng gắn mỗi
(tổ chức, sàn, mã gian hàng)với đúng một brand. Gian hàng chưa đăng ký thì người ghi đầu tiên nhận, gian hàng đã thuộc brand khác thì lần đồng bộ đó hỏng vĩnh viễn chứ không ghi lẫn. - Danh tính creator. Cùng một handle ở hai brand là hai hồ sơ, vì chi phí và hợp đồng của mỗi brand là khác nhau.
- Bảng tổng hợp.
brand_idlà thành phần khoá duy nhất của mọi bảng rollup, và một lần làm mới theo brand chỉ xoá đúng(tổ chức, brand). - Tách nguồn theo ngày và các dòng chi trả đều mang brand.
Một ngoại lệ có chủ ý: bảng khử trùng lặp file upload giữ phạm vi toàn tổ chức, vì đó là khử trùng lặp vật lý — cùng một dòng đơn hàng không được đếm hai lần chỉ vì hai brand cùng nhận nó.
Cổng quyền#
/settings/brands cần capability manage_org_settings, mặc định chỉ owner và admin giữ. Các tab đổi theme và bí danh siết thêm: phải thuộc tầng quản trị tổ chức hoặc là super admin. Việc chuyển brand thì cần một phiên hợp lệ cộng với quyền trên đúng brand đó.
Giới hạn#
- Số brand tối đa là một giá trị theo tổ chức. Để trống nghĩa là không giới hạn; hằng số trong mã nguồn là mức khuyến nghị thiết kế, không phải ngưỡng từ chối lệnh tạo.
- Không hạ được mức tối đa xuống dưới số brand đang hoạt động của tổ chức.
- Lớp semantic ad-hoc chưa mang chiều brand: khi tổ chức có nhiều brand và đang ghim một brand, resolver trả về trạng thái không phục vụ được thay vì âm thầm đưa ra số của cả tổ chức.
- Bản mẫu nhân bản cho brand mới chỉ sao chép được thứ nó viết lại được; một tài sản đã ghim vào brand cũ không được chép nguyên trạng sang brand mới.