MSO Cloud · Documentation

Gói báo cáo bán lẻ

Source: docs/product/retail-report-pack.md Updated 2026-09-21
On this page

Bốn báo cáo cố định dưới /reports/overview, /reports/sku-performance, /reports/creator-performance, /reports/livestream-performance — gói dành cho retailer bán qua sàn (TikTok Shop, Shopee, Lazada), đo doanh số, hiệu suất SKU, hiệu suất creator affiliate và hiệu suất live commerce từ cùng một nguồn đơn hàng.

Tiêu đề trên màn hình là tên do từng tổ chức đặt, không phải tên cố định. Nhãn mặc định trên thanh điều hướng — Tổng quan, Hiệu suất bán hàng, Hiệu suất creator, Hiệu suất live commerce — và tiêu đề hiển thị trong trang (theo chỉ đạo giữ nguyên bản gốc tiếng Anh của bốn báo cáo này: "Home", "SKU Performance", "Creator Performance", "Internal Livestream Performance") đều có thể bị quản trị viên tổ chức đổi tên riêng cho org đó. Các phần dưới đây mô tả từng báo cáo theo nó đo gì và lấy dữ liệu từ đâu, không theo chữ hiển thị trên màn hình.

Hai định nghĩa dùng xuyên suốt cả bốn báo cáo: GMV cộng dồn trên mọi trạng thái đơn (kể cả đơn đã huỷ), NMV chỉ cộng dồn đơn chưa huỷ — vì vậy GMV = NMV + giá trị đơn đã huỷ. Mỗi báo cáo tự chọn khoảng thời gian qua bộ lọc ngày ở đầu trang; khoảng mặc định neo vào ngày có đơn hàng gần nhất của tổ chức.

Tổng quan (/reports/overview)#

Bức tranh doanh số toàn tổ chức trong kỳ, tính trên toàn bộ đơn hàng — không tách theo nguồn affiliate hay tự bán.

  • Bốn ô KPI: GMV, NMV, số đơn xác nhận (kèm tỷ lệ huỷ), giá trị đơn trung bình (AOV) — mỗi số kèm phần trăm thay đổi khi có chọn kỳ so sánh.
  • GMV theo ngày — biểu đồ cột chồng theo từng sàn.
  • GMV theo sàn, GMV theo danh mục sản phẩm, GMV theo nguồn (tự bán so với affiliate) — ba biểu đồ tròn.
  • Bên dưới báo cáo là khối so sánh giữa các thương hiệu của tổ chức (khi tổ chức có nhiều hơn một thương hiệu).
  • Nguồn dữ liệu: bảng đơn hàng và dòng đơn hàng (orders, order_items), đối chiếu sản phẩm để suy ra danh mục; phần GMV affiliate đối chiếu với luồng dữ liệu creator đã nạp.

Hiệu suất bán hàng (/reports/sku-performance)#

Doanh số theo từng SKU, tách theo sàn — SKU nào bán chạy, giá niêm yết di chuyển ra sao theo ngày.

  • Hiệu suất theo danh mục — biểu đồ tròn GMV theo danh mục sản phẩm.
  • Doanh số theo ngày của một SKU nổi bật — biểu đồ kết hợp cột (doanh số) và đường (giá niêm yết cao nhất giữa các sàn), chọn SKU qua danh sách xổ xuống, mặc định SKU có tổng doanh số cao nhất kỳ.
  • Bảng hiệu suất SKU — mã SKU, tên sản phẩm, phân loại (variation), danh mục, GMV, NMV, số lượng bán; tách theo tab Tổng / TikTok Shop / Shopee / Lazada (chỉ hiện tab của sàn tổ chức thực sự có), 20 dòng/trang, có tìm kiếm và xuất file.
  • Nguồn dữ liệu: order_items × orders × products. Tổng hợp trạng thái đơn dùng để tính tỷ lệ huỷ/hoàn ở tab "Tổng" là gộp cộng dồn theo SKU, không phải trung bình cộng theo sàn.

Hiệu suất creator (/reports/creator-performance)#

Hiệu suất theo từng creator affiliate — creator nào đóng góp GMV nhiều nhất, qua kênh video hay livestream. Chỉ có với TikTok Shop và Shopee (Lazada không có luồng dữ liệu affiliate).

  • Bốn ô KPI: GMV, NMV, số đơn affiliate (kèm tỷ lệ huỷ), tổng số creator (kèm số creator chỉ có video nhưng chưa ra đơn).
  • Nguồn đóng góp — biểu đồ tròn GMV theo loại nội dung, video so với livestream.
  • Hiệu suất theo ngày — biểu đồ cột chồng GMV live so với video theo ngày (chỉ hiện khi kỳ có dữ liệu).
  • Bảng Top Creator Contribution — creator, NMV tháng hiện tại, NMV 3 tháng liền trước (hai cột này là cửa sổ cố định neo theo ngày hôm nay, không đổi theo bộ lọc kỳ phía trên), GMV, NMV, NMV từ livestream, NMV từ video, số đơn, AOV, tỷ lệ huỷ; tách tab TikTok Shop / Shopee.
  • Bảng SKU trong đơn affiliate — mã SKU, tên sản phẩm, phân loại, danh mục, GMV, NMV, số lượng; cùng tách tab theo sàn.
  • Nguồn dữ liệu: luồng dữ liệu affiliate "Creator Performance" (import_staging_rows, target_stream = 'creators') đối chiếu với orders.

Hiệu suất live commerce (/reports/livestream-performance)#

Hiệu suất theo từng phiên livestream bán hàng — creator nào livestream, doanh số phiên đó, và (khi có dữ liệu từ API sàn) mức độ tương tác của phiên. Cũng chỉ có với TikTok Shop và Shopee.

  • Bốn ô KPI: GMV, NMV, số đơn, AOV — tính trên đơn được gắn nguồn livestream.
  • Hiệu suất theo ngày, theo từng người livestream — bảng: ngày, creator, giờ bắt đầu, thời lượng, GMV, NMV, AOV, tỷ lệ huỷ; hai cột giờ bắt đầu và thời lượng hiện dấu gạch ngang cho tới khi tổ chức có luồng dữ liệu phiên livestream (chưa tồn tại ở phần lớn org hiện nay). Mỗi dòng mở rộng được để xem chi tiết phiên — tên phiên, số viewer, lượt xem, CTR, bình luận, lượt thích, lượt chia sẻ, follower mới, lượt click/hiển thị sản phẩm, thời gian xem trung bình — khi dữ liệu đó tới từ API phân tích của sàn.
  • Bảng SKU trong đơn live — cùng 7 cột như bảng SKU của báo cáo Hiệu suất bán hàng, cộng thêm tỷ lệ huỷ.
  • Cả hai bảng tách tab TikTok Shop / Shopee; bảng SKU có thể tổng thấp hơn GMV ở ô KPI phía trên trong giai đoạn chỉ có dữ liệu từ API sàn (phiên đó chưa có SKU đi kèm).
  • Nguồn dữ liệu: đối chiếu luồng affiliate LIVE với orders, bổ sung bằng API phân tích nội dung của TikTok Shop khi có.