On this page
Ba plugin độc lập, mỗi plugin bật riêng cho từng tổ chức ở /admin/orgs/<slug>/plugins: dựng tệp khách hàng, đẩy tệp đó ra kênh ngoài, và xử lý case dịch vụ khách hàng. Ba tính năng nối tiếp nhau theo luồng thao tác (dựng phân khúc → kích hoạt ra kênh), nhưng là ba surface riêng với ba quyền bật riêng.
Phân khúc & tệp khách (/audiences)#
Phân khúc khách hàng được lưu thường trực — không phải một truy vấn tạm thời, mà là một tệp có tên, refresh theo lịch (mỗi giờ / hàng ngày / thủ công) và phát sự kiện vào playbook khi một shopper vào hoặc ra khỏi phân khúc.
Trang có hai khu vực:
- Phân khúc gợi ý — bốn phân khúc mẫu, seed bằng một cú nhấp, sau đó chỉnh hoặc xoá như phân khúc tự tạo.
- Phân khúc của tổ chức — danh sách phân khúc đã tạo, mỗi dòng hiện số thành viên hiện tại, thời điểm refresh gần nhất, tần suất refresh và trạng thái bật/tắt; có nút refresh thủ công và xoá.
Đầu trang đếm tổng số phân khúc và số phân khúc đang bật.
Gửi tệp khách ra kênh (/activation)#
Đẩy một phân khúc đã đồng ý ra kênh ngoài — Meta Custom Audience, TikTok Audience, Zalo OA broadcast, Email, SMS. Nguyên tắc: chỉ truyền mã băm của định danh khách, không truyền PII thô, và mỗi lần đẩy đi qua ba lớp lọc trước khi tính là "đã push": kiểm tra đồng ý (consent), loại trừ (suppression) và giới hạn tần suất (frequency cap).
Trang có ba khu vực:
- Tạo destination — đặt tên và chọn loại kênh; credentials của kênh nạp ở trang quản trị riêng (super admin), không nhập ở đây.
- Destination — danh sách kênh đã tạo, đánh dấu kênh nào còn thiếu credentials nên chưa chạy thật được.
- Sync run gần đây — mỗi lần chạy lưu lại: số khách xét duyệt, số bị loại vì thiếu đồng ý, số bị loại trừ, số bị giới hạn tần suất, số đã push (đếm mã băm), thời lượng chạy — không bao giờ lưu PII thô trong log.
Trạng thái hiện tại: mọi lần chạy đều là dry-run. Pipeline đủ bốn lớp (đồng ý, loại trừ, giới hạn tần suất, băm) chạy thật, nhưng bước gọi API kênh ngoài thật sự (Meta/TikTok/Zalo/email/SMS) chưa nối — dry-run chứng minh cả pipeline hoạt động đúng mà không gọi ra ngoài. Khi kênh thật được nối, cùng một màn hình này sẽ hiện lần chạy không-dry-run.
Case dịch vụ khách hàng (/service-cases)#
Tiếp nhận và xử lý refund, trả hàng, khiếu nại, review tiêu cực. Case mở tự động — không phải nhập tay — khi một đơn chuyển trạng thái sang huỷ (cancelled) hoặc trả hàng (returned), hoặc khi hệ thống ingest bắt được một review tiêu cực.
Mỗi case mang: loại (hoàn tiền / trả hàng / khiếu nại / review tiêu cực / quá hạn SLA), mức độ (thông tin / cảnh báo / nghiêm trọng), trạng thái (đang mở / đã tiếp nhận / đã giải quyết / đã đóng), sàn phát sinh, thời điểm mở và hạn SLA. Từ danh sách, người xử lý tiếp nhận case hoặc giải quyết kèm ghi chú xử lý.
Đầu trang đếm ba số: đang mở, đã tiếp nhận, và số case đã quá hạn SLA (hạn đã qua nhưng chưa giải quyết) — số quá hạn tô màu cảnh báo để không lẫn vào các case còn trong hạn.