On this page
Bốn báo cáo dưới mục Báo cáo trả lời những câu hỏi mà gói báo cáo bán lẻ cố định (retail-report-pack.md) không phủ: hiệu suất thương mại gộp nhiều khối trên một trang, đối soát payout, thương mại LIVE, và cohort/RFM/KOL. Cả bốn đều cần ít nhất một connector sàn TMĐT (TikTok Shop, Shopee hoặc Lazada) đang bật — chưa bật connector nào thì báo cáo không có dữ liệu để hiện.
Cả bốn dùng chung một FilterBar: khoảng ngày (mặc định 30 ngày gần nhất, giờ Việt Nam) kèm công tắc so sánh kỳ trước, chip chọn một sàn hoặc "Tất cả", và một bảng lọc nâng cao (brand, ngành hàng, SKU, creator, trạng thái) đóng mặc định.
Báo cáo hiệu suất thương mại (/reports/commerce-performance)#
Gộp sáu nhóm chỉ số trên cùng một trang — Overall, SKU, Creator, Tồn kho và PnL:
- Thực đạt so với mục tiêu — theo brand, so với ngân sách năm nếu tổ chức đã khai ngân sách cho ít nhất một brand. Chưa brand nào có ngân sách thì cả khối hiện trạng thái rỗng mời khai báo ngân sách thay vì suy mục tiêu từ số thực đạt; đã có ngân sách thì brand nào chưa khai chỉ ẩn cột mục tiêu của riêng brand đó, doanh số thật vẫn hiện đủ.
- Cơ cấu theo sàn (donut theo NMV), Doanh số theo ngày (GMV theo sàn, dạng cột chồng), Doanh số theo ngành hàng.
- Phân khúc khách mua — Khách mới và Khách quay lại; định nghĩa và câu SQL đầy đủ ở Shopper Segments.
- Hiệu suất bán hàng — bảng SKU (mã, tên, brand, số lượng, GMV) tìm kiếm được.
- Đóng góp của creator (video so với phát trực tiếp) và bảng Hiệu suất creator — GMV, số đơn, tỷ lệ huỷ theo creator, xếp theo GMV giảm dần.
- Tồn kho — tỷ trọng giá trị tồn theo brand, và giá trị tồn kho theo mục đích sử dụng; cả hai cần dữ liệu giá vốn (COGS), chưa có thì khối hiện trạng thái rỗng có nút khai báo chi phí thay vì một donut giá trị 0.
- Lãi gộp (P&L) — NMV và tỷ lệ khuyến mãi luôn hiện; COGS, Biên gộp và cost stack (creator sample, creator fee, media spend, biên đóng góp) mỗi cột chỉ hiện khi tổ chức thật sự có nguồn dữ liệu cho cột đó — thiếu thì bỏ hẳn cột thay vì tô một hàng gạch ngang. Phụ đề khối nói rõ đang ở chế độ nào: chỉ biên gộp, một phần cost stack, hay đủ cost stack.
Nút Xuất ở đầu trang xuất PDF toàn trang, và một workbook Excel nhiều sheet: bảng SKU, Thực đạt so với mục tiêu, Cơ cấu theo sàn, Lãi gộp theo brand, cộng hai sheet dựng theo đúng định dạng pivot tuần báo cáo bán lẻ (Sale Performance theo SKU, cơ cấu ngành hàng) mà trang không hiện thành widget riêng.
Đối soát payout (/reports/settlement)#
So sánh payout kỳ vọng (suy từ đơn hàng) với payout thực nhận (từ sao kê sàn), theo ngày, theo sàn và theo lô thanh toán:
- Bốn thẻ KPI: Payout kỳ vọng, Payout thực nhận, Chênh lệch, và Dòng lệch (số dòng có chênh lệch trên tổng số dòng payout trong kỳ) — kèm so sánh kỳ trước khi bật
?compare=1. - Biểu đồ Payout theo sàn (kỳ vọng cạnh thực nhận) và Chênh lệch theo ngày.
- Bảng Exception queue — các dòng có chênh lệch, cần xử lý trước khi đóng sổ: sàn, mã đơn, mã lô, trạng thái đối soát, kỳ vọng, thực nhận, mức lệch.
- Khối AI briefing tóm tắt biến động GMV theo delta của cube, và bảng Lịch sale VN — ngày lễ/đợt sale lớn trong kỳ kèm GMV và số đơn của chính ngày đó, để đối chiếu biến động payout với sự kiện thị trường.
- Không có dòng payout nào khớp kỳ đã chọn thì cả khối hiện trạng thái rỗng thay vì in ra 0₫/0₫/0₫ như thể sổ đã khớp — báo cáo chỉ đối soát những gì đã có trong
payout_lines, không suy diễn.
Thương mại LIVE (/reports/live-commerce)#
Hiệu suất TikTok LIVE và Shopee LIVE — khác với "Hiệu suất live commerce nội bộ" trong gói báo cáo bán lẻ cố định (retail-report-pack.md), báo cáo này gộp cả hai sàn trên cùng một trang. Chỉ dùng được khi tổ chức bật plugin thương mại LIVE.
Báo cáo tự chọn một trong hai kiểu số liệu cho cả kỳ, tuỳ tổ chức có dữ liệu viewer của phiên live hay không:
- Có dữ liệu phiên live (viewer, chi phí) — bốn thẻ KPI Live GMV / Viewers / GMV mỗi viewer / KOL ROAS; quadrant creator vẽ theo cost/viewer × GMV/viewer; bảng Top streams xếp theo GMV giảm dần, gộp một dòng cho mỗi cặp creator × sàn kèm số phiên. Khi viewer hoặc chi phí bằng 0 toàn kỳ (hai trục sẽ gộp về gốc toạ độ), quadrant tự chuyển sang số đơn × giá trị đơn trung bình để đồ thị vẫn đọc được.
- Chỉ có đơn gán creator qua affiliate (không có số viewer) — banner nói rõ đang ở chế độ này; bốn thẻ KPI Creator hoạt động / Affiliate GMV / Tỷ lệ huỷ / Hoa hồng; quadrant creator vẽ theo số đơn xác nhận × giá trị đơn trung bình (không suy ROAS từ viewer bằng 0); bảng Top creator theo GMV kèm NMV, tỷ lệ huỷ, hoa hồng.
Cả hai kiểu đều có biểu đồ GMV theo ngày, theo sàn, dạng cột chồng.
Cohort, RFM và KOL quadrant (/reports/cohort-rfm-kol)#
Một trang phân tích retention và phân khúc shopper, tách khỏi báo cáo hiệu suất thương mại vì cần chiều thời gian theo cohort:
- RFM segments — Champions, Loyal, At-risk, New / Nurture, mỗi phân khúc kèm số shopper và GMV. Xếp hạng theo tần suất và giá trị đơn trong kỳ, cộng độ mới của lần mua gần nhất; không tính trên toàn lịch sử mua của shopper.
- KOL quadrant — GMV theo trục dọc so với CAC theo trục ngang; CAC ở đây là chi phí creator (sample + fee + media) chia cho số đơn quy về creator đó, không phải chi phí trên mỗi khách hàng riêng biệt. Kích thước bubble theo số đơn; nhãn Scale/Review/Pause theo ROI và GMV.
- Repeat-rate cohort — bản đồ nhiệt số shopper theo tháng mua đầu tiên (hàng) × số tháng kể từ lần mua đầu (cột); là số shopper còn hoạt động ở từng mốc, chưa quy về phần trăm trên tổng cohort.
- Action chips — cùng danh sách creator ở khối KOL quadrant, dưới dạng bảng tìm kiếm/sắp xếp được (Creator, GMV, CAC, ROI) để tra nhanh một creator mà không phải rà lại biểu đồ.
Khi bật so sánh kỳ, đầu trang hiện tổng shopper RFM của kỳ này so với kỳ trước.
Không thuộc các báo cáo này#
| Thứ nghe giống | Thực ra ở đâu |
|---|---|
| Bốn dashboard bán lẻ cố định (Tổng quan, SKU, Creator, Livestream nội bộ) | Gói báo cáo bán lẻ |
| Phân khúc khách hàng để nhắm chiến dịch marketing | tính năng audience/phân khúc riêng, không phải khối "Phân khúc khách mua" ở báo cáo hiệu suất thương mại |