MSO Cloud · Documentation

MSO Cloud — Bảng thuật ngữ (English ↔ Tiếng Việt)

Source: docs/MSO-UCIP-Roadmap/mso-glossary.md Updated 2026-09-21
On this page

Quy ước:

  • Giữ NGUYÊN các từ tiếng Anh đã thành chuẩn trong ngành (GMV, AOV, SKU, creator, livestream, off-take…) và kèm tiếng Việt một lần ở chỗ dùng đầu.
  • Các từ có tiếng Việt chuẩn rõ ràng thì dịch hẳn và dùng nhất quán — ví dụ calibration = hiệu chuẩn (KHÔNG dùng "hiệu chỉnh").

A. Thương mại điện tử (ecom)#

English Tiếng Việt chuẩn Nói gọn một câu
GMV Doanh thu gộp Tổng tiền hàng bán ra trên sàn
NMV Doanh thu thuần Đã trừ huỷ / hoàn
AOV Giá trị đơn trung bình Tổng tiền ÷ số đơn
Traffic Lưu lượng Lượt vào gian hàng / phiên live · social commerce KHÔNG đo trực tiếp → UCIP dùng Số đơn × AOV
Conversion Rate (CR) Tỷ lệ chuyển đổi Trong số người vào, bao nhiêu chốt đơn · không lấy được ở social commerce; báo Số đơn thay thế
Assortment Cơ cấu danh mục Dải sản phẩm đang bán (rộng × sâu, bậc giá)
Availability Tình trạng còn hàng (tồn kho) Có hết hàng không, nhất là hàng chủ lực
Pricing Giá / chính sách giá Giá so với đối thủ, bậc giá
Promotion Khuyến mãi Độ sâu giảm giá, voucher
GWP (gift with purchase) Quà tặng kèm Quà giá 0đ tặng khi mua
Bundle / Combo Gói combo Bán nhiều món theo bộ
Combo recipe Công thức combo Cặp/nhóm loại sản phẩm bán kèm (vd Serum + Kem dưỡng) — suy từ tên SKU, là ước tính 3rd
Hero SKU Sản phẩm chủ lực Mã bán chạy nhất của nhãn
SKU Mã sản phẩm Một mã hàng cụ thể

B. Social (SocialHeat — đo trên mạng xã hội, KHÔNG đo quảng cáo)#

English Tiếng Việt chuẩn Nói gọn một câu
Buzz Lượng thảo luận Số bài/bình luận/chia sẻ nhắc tới
Sentiment Cảm xúc thảo luận Tỷ lệ tích cực / trung tính / tiêu cực
Share of Voice (SOV) Độ phủ thảo luận Thị phần thảo luận của nhãn trong ngách
Creator Nhà sáng tạo nội dung Người làm nội dung bán hàng
KOC / KOL Người tiêu dùng có ảnh hưởng / Người ảnh hưởng lớn KOC review trải nghiệm thật; KOL nổi tiếng, lượng theo dõi lớn
Livestream Phiên phát trực tiếp
Organic Thảo luận tự nhiên Không trả tiền (vs sponsored)

C. Hệ MSO (vòng ra quyết định)#

English Tiếng Việt chuẩn Nói gọn một câu
off-take Sức bán ra thực tế (sell-through) Lượng hàng thực bán tới người mua; MSO học đòn bẩy nào đẩy được nó
Lever Đòn bẩy Một hành động có thể chủ động đẩy
Benchmark Đối chiếu / mốc so sánh Mình vs thị trường / đối thủ / top creator
Holdout Nhóm đối chứng Giữ một nhóm không tác động để đo phần tăng thật
Incremental / Uplift Phần tăng thật Phần tăng do mình, đã trừ nền (mùa/ngành)
Abstain Xin không đoán Tín hiệu yếu thì hệ không đề xuất bừa
Calibration Hiệu chuẩn (độ tin) "Hệ nói chắc 80% thì có đúng ~80% số lần không"
Track-record Hồ sơ đúng-sai Lịch sử dự đoán đúng/trật của hệ
OEC (Overall Evaluation Criterion) Thước đo tổng Một chỉ số bắc cầu duy nhất để chấm điểm chung
Guardrail Giới hạn an toàn Ngưỡng chặn (biên lợi nhuận, trần giảm giá…)
Governance / Govern Quản trị Cổng duyệt + giới hạn an toàn + nút dừng
Explore / Exploit Thăm dò / Khai thác Thử cái mới ít / dùng cái đang thắng nhiều
Evidence maturity (L0–L5) Thang trưởng thành bằng chứng Chất lượng BẰNG CHỨNG của quyết định, từ rule cứng (L0) tới vòng học kiểm toán được (L5) — KHÔNG phải mức tự chủ. Đừng trộn với A0–A4
Autonomy levels (A0–A4) Mức tự chủ hành động Quyền hệ được đề xuất/chuẩn bị/tự chạy hành động, từ A0 thủ công tới A4 tự chủ; MSO nhắm A1/A2. Thang RIÊNG, độc lập với L0–L5
Champion / Challenger Mô hình đang dùng / thử thách Cái nào tốt hơn thì lên thay
Decision Memory Nhật ký quyết định Ghi: tình huống · lý do · chọn gì · kết quả
Marketing Memory Sổ công thức Ghi: đòn bẩy nào hiệu quả cho từng nhãn
Measure Spine Xương sống đo lường Bộ đối chiếu mọi số với đơn hàng thật
PCN gate Cổng chặn số bịa AI chỉ được dùng số đã kiểm, không tự chế
Playbook ngành Playbook ngành Kiến thức cách-làm theo ngành (vd SkinCare ĐNA); trên thẻ quyết định có nhãn "Playbook ngành", di chuột hiện khi nào dùng & đo gì
EcomHeat EcomHeat (dữ liệu thị trường 3rd) Nhãn nguồn ước tính bên thứ ba cho dữ liệu top sản phẩm/combo thị trường (không phải đơn 1P của mình)

D. Kỹ thuật / thống kê (chỉ cho kỹ sư — người đọc nghiệp vụ bỏ qua được)#

English Tiếng Việt chuẩn Nói gọn một câu
Spearman / partial correlation Tương quan hạng / tương quan riêng Đo quan hệ theo hạng / sau khi khử nhiễu
Lead-lag Độ trễ dẫn Social đi trước đơn ~1 tuần
Winsorize Cắt ngưỡng ngoại lai Bỏ giá trị quá dị cho khỏi méo số
Walk-forward / Backtest Kiểm bằng dữ liệu quá khứ Chỉ dùng dữ liệu trước thời điểm để đoán rồi so thực tế
Contextual bandit Thuật toán thăm dò–khai thác Tự chia ngân sách thử mới vs dùng cái đang thắng
Embedding / pgvector Vector "trí nhớ" để so độ giống Embedding = biến tình huống thành vector số; pgvector = tiện ích Postgres lưu & tra vector
MAPE Sai số phần trăm trung bình % lệch trung bình dự báo vs thực tế
bp (basis points) Điểm cơ bản ×10000; 1% = 100 bp (lưu số nguyên, không float)
RLS Phân quyền theo dòng Mỗi khách chỉ thấy dữ liệu của mình
ICT Giờ Việt Nam (UTC+7) Mọi mốc ngày tính theo giờ VN

F. Quảng cáo trả phí (marketing 1st-party)#

English Tiếng Việt chuẩn Nói gọn một câu
Ad spend Chi tiêu quảng cáo Tổng tiền đã trả cho nền tảng quảng cáo (VND nguyên, không thập phân)
CPM Chi phí mỗi nghìn lượt hiển thị Tổng chi ÷ tổng hiển thị × 1000 — luôn tính Tổng/Tổng, không trung bình của trung bình
CPL (cost per lead) Chi phí mỗi khách hàng tiềm năng Tổng chi ÷ tổng lead cùng kỳ; khung mục tiêu theo nhóm chiến dịch, do tổ chức tự đặt
CPC Chi phí mỗi lượt bấm Tổng chi ÷ tổng lượt bấm
CTR Tỷ lệ bấm vào Lượt bấm ÷ lượt hiển thị; ưu tiên lượt bấm vào liên kết (link clicks) khi nguồn có
Impressions Lượt hiển thị Số lần quảng cáo được chiếu
Reach Số người tiếp cận Số NGƯỜI (không phải lượt) đã thấy quảng cáo
Frequency Tần suất hiển thị Lượt hiển thị ÷ số người tiếp cận; cao kéo dài = quảng cáo bão hoà
Ad fatigue Quảng cáo bão hoà Tần suất cao + tỷ lệ bấm giảm so với lịch sử → cần làm mới nội dung
Learning phase / limited Giai đoạn máy học / học bị nghẽn Nền tảng cần đủ lượt chuyển đổi/tuần để tối ưu; thiếu thì kết quả không ổn định
Budget pacing Nhịp chi tiêu ngân sách % đã chi so với % thời gian đã trôi của kế hoạch
Pacing variance Độ lệch nhịp chi (Chi thực − chi theo kế hoạch tới hôm nay) ÷ chi theo kế hoạch, tính bp
Landing page view (LPV) Lượt xem trang đích Người bấm liên kết VÀ trang kịp tải; rớt nhiều so với lượt bấm = trang chậm/hỏng đo
Lead magnet Mồi thu hút khách tiềm năng Tài liệu/báo cáo/bản dùng thử đổi lấy thông tin liên hệ
Campaign objective / class Nhóm mục tiêu chiến dịch LEAD / TRAFFIC / REACH…; khung CPL và luật đánh giá đặt theo nhóm này (marketing_campaign_registry.objective)
Attribution setting Thiết lập ghi nhận chuyển đổi Cửa sổ + cách tính (7 ngày bấm + 1 ngày xem…); chỉ so sánh số đọc cùng thiết lập
Platform capability registry Sổ khả năng nền tảng Danh mục có ngày tháng những gì nền tảng quảng cáo còn/không còn cho phép — chặn đề xuất lỗi thời
Self-benchmark Tự đối chiếu lịch sử So với chính mình (cùng kỳ năm ngoái / trung bình từ đầu năm / trung bình trượt), không dùng mốc thị trường
Audit finding Kết quả kiểm tra Một mục kiểm: khớp / không khớp / thiếu dữ liệu, kèm biên nhận số